Công tác tổ chức của Liên hiệp và các Hội hữu nghị:khoá III Nhiệm kỳ 2007-2012
|
Tên đơn vị |
Ngày tháng thành lập |
Ngày Ban hành Điều lệ, Quyết định |
Ngày Đại hội và Số Uỷ viên BCH |
Tổng số Hội, chi hội, CLB |
Tổng số Hội viên |
Chủ tịch, Phó Chủ tịch, Tổng th kư |
|
Liên hiệp các tổ chức Hữu nghị TP |
11.12.1992 |
12.08.1994 07.04.1997 15.05.1998 02.12.2002 |
KỳI: 03.04.1998 – 35 Kỳ II: 05.11.2002 – 39 Kỳ III: 24-08-2007 - 45 |
21 |
24.100
|
Khóa III, nhiệm kỳ 2007 - 2012 |
Các Hội hữu nghị và tổ chức thành viên nhiệm kỳ 2007-2012
|
||||||
|
Uỷ ban
|
22.01.1986 24.12.1996 |
24.12.1996 |
KỳI: 22.01.1986 – 27 KỳII: 24.12.1996 – 19 Kỳ III: 10.12.2002 - 21 Kỳ IV: 10-8-2007 - 31
|
20 |
3.000 |
1. đ/c Đào Thanh Hương - CT |
|
Hiệp Hội UNESCO TP |
15.12.1994 |
29.12.1999 11.10.2002 |
KỳI: 15.12.1999 – 23 KỳII: 20.08.2002 – 29 |
25
|
3000 |
1. đ/c Dương Trung Quốc - CT |
|
Hội Quốc tế ngữ ESPERANTO TP |
23.05.1997 |
15.05.1999 31.10.2002 |
KỳI: 29.10.1998 – 19 KỳII: 22.09.2002 - 18 |
4 |
300 |
1. đ/c Nguyễn Trọng Báu - CT |
|
Trung Tâm Giao lưu Quốc tế
|
17.05.1996 |
22.7.1996 |
|
|
|
1. đ/c Nguyễn Quốc Tuấn (PGĐ) |
|
Hội hữu nghị Việt – Trung TP |
18.09.1995 |
19/09.1998 21.05.2002 |
KỳI: 3.01.1998 – 17 KỳII: 24.04.2002 –
25 |
19
|
2500
|
1. đ/c Hoàng Vĩnh Giang - CT |
|
Hội hữu nghị Việt – Pháp TP |
02.08.1996 |
19.09.1998 05.08.2002 |
KỳI: 09.03.1998 – 25 KỳII: 18.06.2002 – 25 |
16 |
500 |
1. đ/c Nguyễn Tài Thu - CT |
|
Hội hữu nghị Việt – Mỹ TP |
21.05.1996 |
19.09.1998 11.10.2002 |
KỳI: 18.12.1997 – 15 KỳII: 12.09.2002 – 26 |
46
|
3000
|
1. đ/c Nghiêm Xuân Đạt - CT |
|
Hội hữu nghị Việt - Đức TP |
07.03.1995 |
19.09.1998 31.10.2002 |
KỳI: 14.01.1998 – 23 KỳII: 24.09.2002 – 25 |
13
|
500
|
1. đ/c Trương Hữu Chí - CT |
|
Hội hữu nghị Việt – Thái TP |
25.10.1996 |
19.09.1998 09.05.2002 |
KỳI : 10.03.1998 – 21 KỳII: 03.04.2002 – 19 |
10 |
800
|
1. đ/c Bùi Xuân Dũng - CT |
|
Hội hữu nghị Việt – Nhật TP |
18.09.1995 |
19.09.1998 24.06.2002 |
KỳI: 07.03.1998 – 19 KỳII: 10.05.2002 – 24
|
18 |
1700
|
1. đ/c Phạm Quốc Trường - CT |
|
Hội hữu nghị Việt – Nga TP |
02.07.1996 |
19.09.1998 05.08.2002 |
KỳI: 27.11.1997 – 35 KỳII: 14.06.2002 – 26 |
20 |
1000 |
1. đ/c Phan Công Nghĩa - CT |
|
Hội hữu nghị Việt – úc TP |
18.11.1997 |
02.11.1999 31.10.2002 |
KỳI: 08.10.1999 – 25 KỳII: 01.10.2002 – 23 |
7
|
600
|
1. đ/c Nguyễn Kim Hoãn - CT |
|
Hội hữu nghị Việt Nam - CamPuChia |
26.12.1997 |
31.10.2002 |
KỳI; 26.12.1997 – 14 KỳII: 27.09.2002 - 17 |
7 |
1000 |
1. đ/c Nguyễn Thị Minh Hà - CT |
|
Hội hữu nghị Việt – Hàn TP |
07.12.1996 |
19.08.1998 11.10.2002 |
KỳI: 28.12.1998 – 19 KỳII: 28.08.2002 – 23 |
6
|
1000 |
1. đ/c Đặng Hoàng Cần - CT |
|
Hội hữu nghị VN – Cu Ba TP |
16.05.1996 |
19.09.1998 11.10.2002 |
KỳI: 16.03.1998 – 19 KỳII: 11.09.2002 – 21 |
16
|
1000
|
1. đ/c Trần Trọng Hanh - CT |
|
Hội hữu nghị Việt – Lào TP |
26.12.1997 |
31.10.2002 |
KỳI: 26.12.1997 – 11 Kỳ II: 20.09.2002 - 25 |
25
|
2.000
|
1. đ/c Đoàn Minh Châu - CT |
|
Hội hữu nghị Việt Nam – ấn Độ TP |
18.01.2002 |
31.10.2002 |
KỳI: 18.01.2002 – 19 KỳII: . 28.09.2002 - 24
|
8
|
500
|
1. đ/c Chu Thuý Quỳnh - CT |
|
Hội hữu nghị Việt - Hung TP |
26.08.2003 |
14.12.2004 |
KỳI: 26.08.2003 – 17 KỳII:13/11/2004 - 25
|
9 |
300
|
1. đ/c Cao Xuân Thông - CT |
|
Hội hữu nghị Việt – Anh TP |
28-2-2005 |
30.5.2006 |
TL : 28/02/2005 - 25 10.05.2006 - 27 |
3 |
150 |
1. đ/c Phạm Sanh Châu - CT |
Hội hữu nghị Việt Nam - Ucraina |
13.03.2007 |
28.06.2007 |
KỳI: 12.05.2007 –19 |
300 |
1. đ/c Nguyễn Mạnh Cường - CT |
|
|
Hội hữu nghị Việt Nam -Tây Ban Nha |
14-9-2005 |
|
Kỳ I : 14-9-2005 - 19 |
|
500
|
1. đ/c Nguyễn Trần Nam - CT |
|
Tổng |
|
|
|
|
24.000
|
|